
Ruttanapak Oupthong
Quốc gia
Thái Lan
Tuổi
26 tuổi
Ruttanapak Oupthong (Thái Lan) hiện xếp hạng #15 ở nội dung Đôi nam nữ. 11 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 11 danh hiệu khác. Đã vô địch Russian Junior White Nights 2017 2 lần (2017, 2017).
#15
Đôi nam nữ
#15
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Super 300🥇 Super 100 ×2🥇 Thử thách quốc tế ×3🥇 Giải quốc tế🥇 Trẻ ×3
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nam | Đơn nam |
|---|---|---|---|
| 2026 | #13 | — | — |
| 2025 | #13 | — | — |
| 2024 | #26 | — | — |
| 2023 | #32 | — | — |
| 2022 | #57 | #192 | — |
| 2021 | #372 | #146 | — |
| 2020 | — | #142 | #292 |
| 2019 | — | — | #293 |
| 2018 | #361 | — | #388 |
| 2017 | #399 | — | #362 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Kwanchanok Sudjaipraparat | 163 | 99 | 64 | 61% | 2022 – 2026 |
Chasinee Korepap | 44 | 29 | 15 | 66% | 2015 – 2022 |
Nanthakarn Yordphaisong | 14 | 9 | 5 | 64% | 2019 – 2020 |
Sirawit Sothon | 9 | 8 | 1 | 89% | 2022 |
Benyapa Aimsaard | 5 | 5 | 0 | 100% | 2025 |
Sabrina Sophita Wedler | 5 | 4 | 1 | 80% | 2025 |
Ratchapol Makkasasithorn | 3 | 2 | 1 | 67% | 2023 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Thom Gicquel | 1 | 5 | 6 | 17% |
Goh Soon Huat | 1 | 4 | 5 | 20% |
Hu Ling-Fang | 4 | 1 | 5 | 80% |
Shevon Jemie Lai | 1 | 4 | 5 | 20% |
Delphine Delrue | 1 | 4 | 5 | 20% |
Yang Po-Hsuan | 4 | 1 | 5 | 80% |
Wei Yaxin | 0 | 5 | 5 | 0% |












