
Ong Jian Guo
Jian Guo Ong
Quốc gia
Malaysia
Tuổi
37 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 4 Th11 2017
Ong Jian Guo (Malaysia) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2017. 1 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2018 | — | #464 |
| 2017 | — | #39 |
| 2016 | #28 | #41 |
| 2015 | #28 | #160 |
| 2014 | #35 | #92 |
| 2013 | #189 | — |
| 2012 | #21 | #108 |
| 2011 | #21 | #93 |
| 2010 | #65 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2017 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2016 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2016 | Đôi nam | R16 | 6,000 | |
| 2016 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2016 | Đôi nam | R32 | 3,700 |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Chong Sook Chin | 58 | 26 | 32 | 45% | 2009 – 2011 |
Lim Yin Loo | 53 | 26 | 27 | 49% | 2008 – 2014 |
Lim Khim Wah | 33 | 20 | 13 | 61% | 2009 – 2016 |
Goh Wei Shem | 25 | 13 | 12 | 52% | 2006 – 2012 |
Teo Kok Siang | 19 | 10 | 9 | 53% | 2011 – 2015 |
Chan Peng Soon | 13 | 3 | 10 | 23% | 2011 – 2013 |
Woon Khe Wei | 10 | 7 | 3 | 70% | 2012 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Danny Bawa Chrisnanta | 4 | 3 | 7 | 57% |
Tontowi Ahmad | 1 | 6 | 7 | 14% |
Liliyana Natsir | 0 | 6 | 6 | 0% |
Ko Sung-hyun | 0 | 5 | 5 | 0% |
Savitree Amitrapai | 2 | 3 | 5 | 40% |
Sudket Prapakamol | 0 | 5 | 5 | 0% |
Patiphat Chalardchaleam | 3 | 2 | 5 | 60% |











