
Goh Jian Hao
Jian Hao Goh
Quốc gia
Malaysia
Tuổi
35 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 10 Th4 2015
Goh Jian Hao (Malaysia) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2015.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2016 | #166 | #251 |
| 2015 | #168 | — |
| 2012 | #216 | — |
| 2011 | #101 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2015 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2015 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2015 | Đôi nam nữ | Qual. R16 | — | |
| 2015 | Đôi nam nữ | Qual. R16 | — | |
| 2013 | Đôi nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Yew Hong Kheng | 11 | 7 | 4 | 64% | 2012 – 2013 |
Ow Yao Han | 5 | 3 | 2 | 60% | 2010 |
Razif Abdul Latif | 5 | 3 | 2 | 60% | 2010 |
Shevon Jemie Lai | 2 | 0 | 2 | 0% | 2009 |
Amelia Alicia Anscelly | 1 | 0 | 1 | 0% | 2012 |
Mohd Lutfi Zaim Abdul Khalid | 1 | 0 | 1 | 0% | 2010 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Patiphat Chalardchaleam | 0 | 3 | 3 | 0% |
Wannawat Ampunsuwan | 1 | 1 | 2 | 50% |
Wong Wai Hong | 0 | 2 | 2 | 0% |
Thitipong Lapho | 0 | 2 | 2 | 0% |
Goh Soon Huat | 1 | 0 | 1 | 100% |
Markis Kido | 0 | 1 | 1 | 0% |
Hendra Aprida Gunawan | 0 | 1 | 1 | 0% |






