
Mohd Lutfi Zaim Abdul Khalid
Quốc gia
Malaysia
Tuổi
37 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 18 Th9 2016
Mohd Lutfi Zaim Abdul Khalid (Malaysia) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2016. 1 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2016 | #111 | #74 |
| 2015 | #50 | #201 |
| 2014 | #43 | #217 |
| 2013 | — | #98 |
| 2012 | #50 | #64 |
| 2011 | #88 | #109 |
| 2010 | — | #74 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2016 | Đôi nam | R16 | 1,520 | |
| 2016 | Đôi nam nữ | 🥈 F | 3,400 | |
| 2015 | Đôi nam | Qual. R16 | — | |
| 2015 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2015 | Đôi nam | Qual. R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Vountus Indra Mawan | 55 | 26 | 29 | 47% | 2008 – 2012 |
Soong Fie Cho | 23 | 9 | 14 | 39% | 2014 – 2015 |
Lim Yin Loo | 21 | 11 | 10 | 52% | 2008 – 2011 |
Teo Kok Siang | 17 | 7 | 10 | 41% | 2009 – 2013 |
Amelia Alicia Anscelly | 12 | 6 | 6 | 50% | 2013 – 2014 |
Tan Wee Gieen | 8 | 4 | 4 | 50% | 2013 |
Nairul Suhaida Abdul Latif | 8 | 3 | 5 | 38% | 2006 – 2010 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Liao Min-Chun | 1 | 4 | 5 | 20% |
Markis Kido | 1 | 3 | 4 | 25% |
Angga Pratama | 1 | 3 | 4 | 25% |
Rian Agung Saputro | 1 | 3 | 4 | 25% |
Andrei Adistia | 2 | 2 | 4 | 50% |
Christopher Rusdianto | 2 | 2 | 4 | 50% |
Chow Pak Chuu | 2 | 2 | 4 | 50% |








