
Jimmy Wong
Quốc gia
Malaysia
Tuổi
23 tuổi
Jimmy Wong (Malaysia) hiện xếp hạng #26 ở nội dung Đôi nam nữ.
#26
Đôi nam nữ
#23
Thứ hạng cao nhất
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2026 | #23 | — |
| 2025 | #26 | #193 |
| 2024 | #428 | #68 |
| 2023 | #381 | #71 |
| 2022 | — | #164 |
| 2021 | — | #370 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Lai Pei Jing | 61 | 39 | 22 | 64% | 2025 – 2026 |
Lwi Sheng Hao | 48 | 28 | 20 | 58% | 2023 – 2024 |
Ng Qi Xuan | 3 | 2 | 1 | 67% | 2023 |
Boon Xin Yuan | 2 | 1 | 1 | 50% | 2024 |
Go Pei Kee | 1 | 0 | 1 | 0% | 2021 |
Teoh Le Xuan | 1 | 0 | 1 | 0% | 2023 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
P. S. Ravikrishna | 4 | 0 | 4 | 100% |
Supak Jomkoh | 0 | 3 | 3 | 0% |
Jafar Hidayatullah | 0 | 3 | 3 | 0% |
Low Hang Yee | 0 | 3 | 3 | 0% |
Lee Yu-lim | 2 | 1 | 3 | 67% |
Ng Eng Cheong | 0 | 3 | 3 | 0% |
Chen Cheng-Kuan | 1 | 2 | 3 | 33% |









