
Matheus Voigt
Quốc gia
Brazil
Tuổi
29 tuổi
Matheus Voigt (Brazil) hiện xếp hạng #119 ở nội dung Đôi nam. 1 Đã giành danh hiệu BWF Đối thủ thường xuyên nhất là Fabricio Farias (Brazil), với 10 lần đối đầu trong sự nghiệp.
#119
Đôi nam
Thành tích
🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ | Đơn nam |
|---|---|---|---|
| 2026 | #116 | — | — |
| 2025 | #88 | #166 | — |
| 2024 | #87 | #160 | — |
| 2023 | #136 | #158 | — |
| 2022 | #170 | #118 | — |
| 2021 | #366 | #241 | — |
| 2020 | #255 | #294 | — |
| 2019 | #254 | #215 | — |
| 2018 | #279 | #275 | #488 |
| 2017 | #274 | #188 | — |
| 2016 | — | #230 | — |
| 2012 | #210 | — | #432 |
| 2011 | #359 | #361 | — |
| 2010 | #312 | #397 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam | QF | — | |
| 2025 | Đôi nam | 🥈 F | — | |
| 2025 | Đôi nam | R64 | 880 |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Izak Batalha | 44 | 24 | 20 | 55% | 2022 – 2026 |
Tamires Santos | 34 | 18 | 16 | 53% | 2021 – 2025 |
Artur Silva Pomoceno | 10 | 4 | 6 | 40% | 2015 – 2022 |
Jonathan Matias | 7 | 4 | 3 | 57% | 2018 |
Lohaynny Vicente | 6 | 3 | 3 | 50% | 2018 |
Ana Paula Campos | 2 | 1 | 1 | 50% | 2014 |
Jaqueline Lima | 2 | 1 | 1 | 50% | 2018 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Fabricio Farias | 4 | 6 | 10 | 40% |
Jonathan Solís | 2 | 5 | 7 | 29% |
Osleni Guerrero | 0 | 5 | 5 | 0% |
Jaqueline Lima | 2 | 3 | 5 | 40% |
Davi Silva | 2 | 3 | 5 | 40% |
Artur Silva Pomoceno | 0 | 4 | 4 | 0% |
Luis Armando Montoya Navarro | 1 | 3 | 4 | 25% |






