
Kilasu Ostermeyer
Quốc gia
Đức
Tuổi
29 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 29 Th4 2021
Kilasu Ostermeyer (Đức) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2021. 2 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Trẻ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|
| 2022 | #59 | #124 |
| 2021 | #47 | #84 |
| 2020 | #63 | #72 |
| 2019 | #107 | #84 |
| 2018 | — | #222 |
| 2017 | — | #210 |
| 2016 | — | #296 |
| 2014 | #392 | #237 |
| 2013 | #292 | #135 |
| 2012 | #209 | #54 |
| 2011 | — | #115 |
| 2010 | #235 | #53 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2021 | Đôi nam nữ | R16 | 3,600 | |
| 2021 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2021 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2021 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2021 | Đôi nam nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Jones Ralfy Jansen | 34 | 15 | 19 | 44% | 2019 – 2021 |
Phataimas Muenwong | 24 | 13 | 11 | 54% | 2013 – 2014 |
Eva Völker | 23 | 8 | 15 | 35% | 2018 – 2019 |
Natcha Saengchote | 13 | 7 | 6 | 54% | 2013 – 2015 |
Laisuan Ruethaichanok | 13 | 7 | 6 | 54% | 2015 |
Trawut Potieng | 11 | 6 | 5 | 55% | 2014 |
Olga Konon | 6 | 4 | 2 | 67% | 2017 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Lauren Smith | 0 | 4 | 4 | 0% |
Alexandra Bøje | 0 | 4 | 4 | 0% |
Clara Nistad | 1 | 3 | 4 | 25% |
Siki Reddy | 1 | 3 | 4 | 25% |
Sara Thygesen | 1 | 3 | 4 | 25% |
Julie Finne-Ipsen | 0 | 3 | 3 | 0% |
Ronan Labar | 0 | 3 | 3 | 0% |













