
Peter Käsbauer
Peter Kaesbauer
Quốc gia
Đức
Tuổi
38 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 30 Th4 2021
Peter Käsbauer (Đức) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2021. 19 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 19 danh hiệu khác. Đối thủ thường xuyên nhất là Adam Cwalina (Ba Lan), với 14 lần đối đầu trong sự nghiệp. Đã vô địch French International 2012 2 lần (2012, 2012).
Thành tích
🥇 Super 100🥇 Thử thách quốc tế ×8🥇 Giải quốc tế ×10
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2022 | — | #40 |
| 2021 | #452 | #34 |
| 2020 | #149 | #39 |
| 2019 | #45 | #68 |
| 2018 | #41 | #81 |
| 2017 | #155 | #43 |
| 2016 | #68 | #43 |
| 2015 | #55 | #45 |
| 2014 | #46 | #41 |
| 2013 | #29 | #45 |
| 2012 | #21 | #52 |
| 2011 | #24 | #34 |
| 2010 | #21 | #39 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2021 | Đôi nam | R16 | 3,600 | |
| 2021 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2021 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2020 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2020 | Đôi nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Josche Zurwonne | 108 | 61 | 47 | 56% | 2010 – 2014 |
Johanna Käpplein | 91 | 57 | 34 | 63% | 2009 – 2018 |
Isabel Lohau | 84 | 49 | 35 | 58% | 2012 – 2015 |
Jones Ralfy Jansen | 64 | 39 | 25 | 61% | 2019 – 2021 |
Raphael Beck | 57 | 33 | 24 | 58% | 2015 – 2017 |
Olga Konon | 41 | 28 | 13 | 68% | 2017 – 2018 |
Oliver Roth | 26 | 16 | 10 | 62% | 2007 – 2010 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Adam Cwalina | 4 | 10 | 14 | 29% |
Zvonimir Đurkinjak | 7 | 3 | 10 | 70% |
Jacco Arends | 5 | 5 | 10 | 50% |
Marcus Ellis | 2 | 7 | 9 | 22% |
Przemysław Wacha | 3 | 5 | 8 | 38% |
Jelle Maas | 4 | 4 | 8 | 50% |
Ronan Labar | 4 | 4 | 8 | 50% |













