
Josche Zurwonne
Quốc gia
Đức
Tuổi
37 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 29 Th3 2019
Josche Zurwonne (Đức) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2019. 9 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 9 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Super 100🥇 Thử thách quốc tế ×3🥇 Giải quốc tế ×5
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2020 | #118 | #251 |
| 2019 | #36 | #61 |
| 2018 | #23 | #87 |
| 2017 | #24 | — |
| 2016 | #31 | #70 |
| 2015 | #45 | #63 |
| 2014 | #50 | #96 |
| 2013 | #26 | #458 |
| 2012 | #23 | #330 |
| 2011 | #34 | — |
| 2010 | #39 | #445 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2019 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2019 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2018 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2018 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2018 | Đôi nam nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Peter Käsbauer | 108 | 61 | 47 | 56% | 2010 – 2014 |
Jones Ralfy Jansen | 88 | 54 | 34 | 61% | 2015 – 2018 |
Carla Nyenhuis | 52 | 24 | 28 | 46% | 2009 – 2013 |
Max Schwenger | 47 | 28 | 19 | 60% | 2014 – 2019 |
Eva Völker | 20 | 10 | 10 | 50% | 2018 |
Oliver Roth | 7 | 3 | 4 | 43% | 2008 – 2009 |
Johannes Schöttler | 5 | 4 | 1 | 80% | 2012 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Kim Astrup Sørensen | 3 | 4 | 7 | 43% |
Marcus Ellis | 2 | 5 | 7 | 29% |
Zvonimir Đurkinjak | 2 | 5 | 7 | 29% |
Adam Cwalina | 2 | 5 | 7 | 29% |
Evgenij Dremin | 2 | 5 | 7 | 29% |
Mads Pieler Kolding | 1 | 5 | 6 | 17% |
Baptiste Carême | 2 | 4 | 6 | 33% |













