
Katsuki Tamate
Quốc gia
Nhật Bản
Tuổi
29 tuổi
Katsuki Tamate (Nhật Bản) hiện xếp hạng #118 ở nội dung Đôi nam. 1 Đã giành danh hiệu BWF
#118
Đôi nam
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #120 | — |
| 2025 | #82 | — |
| 2024 | #94 | — |
| 2023 | #66 | — |
| 2022 | #72 | — |
| 2021 | #124 | — |
| 2020 | #118 | — |
| 2019 | #241 | #236 |
| 2018 | #248 | #232 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam | 🥇 W | — | |
| 2025 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2024 | Đôi nam | Qual. QF | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Masato Takano | 41 | 24 | 17 | 59% | 2019 – 2023 |
Keiichiro Matsui | 31 | 20 | 11 | 65% | 2024 – 2025 |
Kyohei Yamashita | 4 | 2 | 2 | 50% | 2018 |
Saori Ozaki | 3 | 2 | 1 | 67% | 2014 |
Kanta Tsuneyama | 1 | 0 | 1 | 0% | 2013 |
Mizuki Otake | 1 | 0 | 1 | 0% | 2020 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Lim Tze Jian | 2 | 2 | 4 | 50% |
Chaloempon Charoenkitamorn | 0 | 3 | 3 | 0% |
Su Li-Wei | 2 | 1 | 3 | 67% |
Wong Tien Ci | 1 | 2 | 3 | 33% |
Patra Harapan Rindorindo | 3 | 0 | 3 | 100% |
Muhammad Reza Pahlevi Isfahani | 0 | 2 | 2 | 0% |
Sabar Karyaman | 0 | 2 | 2 | 0% |








