
Keiichiro Matsui
Quốc gia
Nhật Bản
Tuổi
31 tuổi
Keiichiro Matsui (Nhật Bản) hiện xếp hạng #118 ở nội dung Đôi nam. 3 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 3 danh hiệu khác.
#118
Đôi nam
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×3
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #120 | — |
| 2025 | #82 | — |
| 2024 | #29 | — |
| 2023 | #27 | — |
| 2022 | #30 | — |
| 2021 | #32 | — |
| 2020 | #41 | — |
| 2019 | #48 | — |
| 2018 | #50 | #213 |
| 2017 | #78 | #220 |
| 2016 | #390 | — |
| 2013 | #235 | — |
| 2012 | #462 | — |
| 2011 | #111 | — |
| 2010 | #162 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam | 🥇 W | — | |
| 2025 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2024 | Đôi nam | Qual. QF | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Yoshinori Takeuchi | 132 | 68 | 64 | 52% | 2017 – 2024 |
Katsuki Tamate | 31 | 20 | 11 | 65% | 2024 – 2025 |
Masato Takano | 8 | 6 | 2 | 75% | 2016 – 2017 |
Nami Matsuyama | 7 | 5 | 2 | 71% | 2017 |
Akane Araki | 5 | 4 | 1 | 80% | 2017 |
Takuto Inoue | 2 | 1 | 1 | 50% | 2011 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Kim Astrup Sørensen | 0 | 5 | 5 | 0% |
Anders Skaarup Rasmussen | 0 | 5 | 5 | 0% |
Wang Chi-Lin | 1 | 4 | 5 | 20% |
Kang Min-hyuk | 3 | 2 | 5 | 60% |
Pramudya Kusumawardana Riyanto | 2 | 3 | 5 | 40% |
Vladimir Ivanov | 2 | 2 | 4 | 50% |
Yugo Kobayashi | 0 | 4 | 4 | 0% |











