
Tinn Isriyanet
Quốc gia
Thái Lan
Tuổi
32 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 30 Th10 2019
Tinn Isriyanet (Thái Lan) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2019. 3 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 3 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Super 300🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2022 | #137 | — |
| 2021 | #100 | — |
| 2020 | #55 | — |
| 2019 | #25 | #61 |
| 2018 | #20 | #36 |
| 2017 | #55 | #47 |
| 2016 | #72 | #186 |
| 2015 | #145 | — |
| 2014 | #53 | #123 |
| 2013 | #51 | #132 |
| 2012 | #407 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2019 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2019 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2019 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2019 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2019 | Đôi nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Kittisak Namdash | 67 | 31 | 36 | 46% | 2015 – 2019 |
Wannawat Ampunsuwan | 60 | 33 | 27 | 55% | 2009 – 2016 |
Pacharapun Chochuwong | 51 | 27 | 24 | 53% | 2015 – 2018 |
Savitree Amitrapai | 13 | 9 | 4 | 69% | 2015 |
Ketlen Kittinupong | 12 | 5 | 7 | 42% | 2019 |
Tanupat Viriyangkura | 7 | 3 | 4 | 43% | 2018 |
Jongkolphan Kititharakul | 3 | 1 | 2 | 33% | 2015 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Lee Jhe-Huei | 0 | 7 | 7 | 0% |
Tan Wee Kiong | 1 | 5 | 6 | 17% |
Lee Yang | 0 | 6 | 6 | 0% |
Goh Wei Shem | 1 | 4 | 5 | 20% |
Kevin Sanjaya Sukamuljo | 0 | 5 | 5 | 0% |
Marcus Fernaldi Gideon | 0 | 4 | 4 | 0% |
Wang Chi-Lin | 0 | 4 | 4 | 0% |













