
Hui Wai Ho
Quốc gia
Hồng Kông
Tuổi
40 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 19 Th11 2009
Hui Wai Ho (Hồng Kông) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2009.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2016 | #64 | #115 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2009 | Đôi nam | R16 | 6,000 | |
| 2009 | Đôi nam | R32 | 3,700 | |
| 2009 | Đôi nam nữ | R32 | 3,700 | |
| 2009 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2009 | Đôi nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Tse Ying Suet | 7 | 1 | 6 | 14% | 2008 – 2009 |
Albertus Susanto Njoto | 7 | 2 | 5 | 29% | 2009 |
Leung Chun Yiu | 6 | 2 | 4 | 33% | 2006 – 2008 |
Louisa Koon Wai Chee | 5 | 3 | 2 | 60% | 2007 – 2008 |
Chau Hoi Wah | 4 | 0 | 4 | 0% | 2007 |
Mong Kwan Yi | 4 | 3 | 1 | 75% | 2008 |
Lo Lok Kei | 3 | 2 | 1 | 67% | 2008 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Shintaro Ikeda | 0 | 3 | 3 | 0% |
Shuichi Sakamoto | 0 | 3 | 3 | 0% |
Kim Ki-jung | 1 | 1 | 2 | 50% |
Shen Ye | 0 | 2 | 2 | 0% |
Fang Chieh-Min | 0 | 2 | 2 | 0% |
Chow Pak Chuu | 2 | 0 | 2 | 100% |
Ingo Kindervater | 0 | 2 | 2 | 0% |




