
Albertus Susanto Njoto
Njoto Albertus Susanto
Quốc gia
Hồng Kông
Tuổi
49 tuổi
Albertus Susanto Njoto (Hồng Kông) là vận động viên cầu lông chuyên nghiệp. 1 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam |
|---|---|
| 2018 | #259 |
| 2017 | #275 |
| 2016 | #64 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | XD 45 | R32 | — | |
| 2018 | Đôi nam | Qual. R16 | — | |
| 2017 | Đôi nam | Qual. R16 | — | |
| 2017 | Đôi nam | Qual. R16 | — | |
| 2017 | Đôi nam | 🥇 W | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Yohan Hadikusuma Wiratama | 46 | 22 | 24 | 48% | 2006 – 2008 |
Hui Wai Ho | 7 | 2 | 5 | 29% | 2009 |
Lo Lok Kei | 4 | 1 | 3 | 25% | 2008 |
Ng Ka Shun | 3 | 2 | 1 | 67% | 2009 |
Louisa Koon Wai Chee | 3 | 1 | 2 | 33% | 2008 |
Chan Tsz Ka | 2 | 0 | 2 | 0% | 2008 |
Chan Hung Yung | 2 | 0 | 2 | 0% | 2009 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Xie Zhongbo | 0 | 5 | 5 | 0% |
Hwang Ji-man | 0 | 5 | 5 | 0% |
Alvent Yulianto | 0 | 3 | 3 | 0% |
Guo Zhendong | 0 | 3 | 3 | 0% |
Anthony Clark | 1 | 2 | 3 | 33% |
Luluk Hadiyanto | 0 | 3 | 3 | 0% |
Lee Yong-dae | 0 | 2 | 2 | 0% |







