
Leanne Choo
Quốc gia
Australia
Tuổi
34 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 11 Th4 2018
Leanne Choo (Australia) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2018. 12 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 12 danh hiệu khác. Đã vô địch X-TRM Oceania Championships 2015 2 lần (2015, 2015).
Thành tích
🥇 Giải vô địch châu lục ×3🥇 Thử thách quốc tế ×2🥇 Giải quốc tế ×5🥇 Giải tương lai🥇 Trẻ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|---|
| 2019 | #121 | #219 | — |
| 2018 | #107 | #176 | — |
| 2017 | #77 | #29 | — |
| 2016 | #52 | #29 | #81 |
| 2015 | #26 | #80 | #109 |
| 2014 | #33 | #31 | #326 |
| 2013 | #97 | #32 | — |
| 2012 | #41 | #91 | — |
| 2011 | #69 | — | — |
| 2010 | #358 | — | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2018 | Đôi nữ | R32 | 920 | |
| 2018 | Đôi nữ | 🥈 F | 7,800 | |
| 2018 | Đôi nam nữ | 🥈 F | 7,800 | |
| 2018 | Đôi nữ | 🥇 W | — | |
| 2017 | Đôi nữ | 🥈 F | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Robin Middleton | 67 | 41 | 26 | 61% | 2014 – 2016 |
Renuga Veeran | 63 | 36 | 27 | 57% | 2011 – 2018 |
Glenn Warfe | 27 | 18 | 9 | 67% | 2010 – 2012 |
Kate Wilson-Smith | 21 | 13 | 8 | 62% | 2008 – 2010 |
Rachel Honderich | 17 | 10 | 7 | 59% | 2015 – 2017 |
Chad Whitehead | 12 | 7 | 5 | 58% | 2008 – 2010 |
Gronya Somerville | 9 | 7 | 2 | 78% | 2014 – 2015 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Setyana Mapasa | 2 | 6 | 8 | 25% |
Danielle Tahuri | 5 | 2 | 7 | 71% |
Eva Lee | 1 | 5 | 6 | 17% |
Paula Lynn Cao Hok | 1 | 4 | 5 | 20% |
Gronya Somerville | 2 | 3 | 5 | 40% |
Chan Peng Soon | 0 | 4 | 4 | 0% |
Goh Liu Ying | 0 | 4 | 4 | 0% |










