
Søren Gravholt
Soren Gravholt
Quốc gia
Đan Mạch
Tuổi
35 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 20 Th1 2018
Søren Gravholt (Đan Mạch) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2018. 1 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nam | Đơn nam |
|---|---|---|---|
| 2019 | #302 | — | — |
| 2018 | #115 | — | — |
| 2017 | #40 | #458 | — |
| 2016 | #52 | #131 | #241 |
| 2015 | — | #211 | #228 |
| 2014 | #85 | #99 | #324 |
| 2013 | #83 | #72 | — |
| 2012 | #180 | #141 | — |
| 2011 | #378 | #234 | — |
| 2010 | #389 | #274 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2018 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2017 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2017 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2017 | Đôi nam nữ | 🥈 F | — | |
| 2017 | Đôi nam nữ | R16 | 3,600 |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Maiken Fruergaard | 54 | 29 | 25 | 54% | 2014 – 2017 |
Nikolaj Overgaard | 33 | 20 | 13 | 61% | 2014 – 2016 |
Frederik Colberg | 9 | 6 | 3 | 67% | 2014 |
Sara Thygesen | 7 | 5 | 2 | 71% | 2013 – 2014 |
Celine Juel | 7 | 5 | 2 | 71% | 2013 |
Misha Zilberman | 4 | 3 | 1 | 75% | 2008 |
Frederik Søgaard Mortensen | 4 | 2 | 2 | 50% | 2013 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Niclas Nøhr | 1 | 6 | 7 | 14% |
Sara Thygesen | 1 | 6 | 7 | 14% |
Alexander Bond | 2 | 2 | 4 | 50% |
Mathias Christiansen | 0 | 3 | 3 | 0% |
Lee Yang | 2 | 1 | 3 | 67% |
Robin Tabeling | 1 | 2 | 3 | 33% |
Pablo Abián | 1 | 2 | 3 | 33% |










