
Léonice Huet
LéOnice Huet
Quốc gia
Pháp
Tuổi
25 tuổi
Léonice Huet (Pháp) hiện xếp hạng #238 ở nội dung Đơn nữ. 4 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 4 danh hiệu khác.
#238
Đơn nữ
Thành tích
🥇 Giải tương lai ×2🥇 Trẻ ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ |
|---|---|
| 2026 | #195 |
| 2025 | #65 |
| 2024 | #56 |
| 2023 | #50 |
| 2022 | #43 |
| 2021 | #54 |
| 2020 | #126 |
| 2019 | #154 |
| 2018 | #467 |
| 2017 | #416 |
| 2016 | #414 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R16 | 3,600 | |
| 2025 | Đơn nữ | Qual. R16 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | 🥈 F | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Vimala Hériau | 10 | 8 | 2 | 80% | 2017 |
Fabien Delrue | 8 | 4 | 4 | 50% | 2016 – 2018 |
Margot Lambert | 7 | 3 | 4 | 43% | 2017 |
Thom Gicquel | 5 | 5 | 0 | 100% | 2016 |
Tereza Švábíková | 2 | 1 | 1 | 50% | 2017 |
Flavie Vallet | 1 | 0 | 1 | 0% | 2018 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Tereza Švábíková | 5 | 3 | 8 | 63% |
Wiktoria Dąbczyńska | 4 | 2 | 6 | 67% |
Jenjira Stadelmann | 3 | 2 | 5 | 60% |
Vivien Sandorhazi | 2 | 3 | 5 | 40% |
Kateřina Tomalová | 3 | 1 | 4 | 75% |
Kristin Kuuba | 2 | 2 | 4 | 50% |
Nika Arih | 3 | 1 | 4 | 75% |









