
Vimala Hériau
Vimala Heriau
Quốc gia
Pháp
Tuổi
27 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 23 Th8 2022
Vimala Hériau (Pháp) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2022. 8 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 8 danh hiệu khác. Đã vô địch Hellas Open 2019 2 lần (2019, 2019).
Thành tích
🥇 Giải quốc tế ×2🥇 Trẻ ×6
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2023 | #287 | #100 |
| 2022 | #67 | #73 |
| 2021 | #47 | #72 |
| 2020 | #60 | #78 |
| 2019 | #76 | #282 |
| 2018 | #175 | #238 |
| 2017 | #257 | #191 |
| 2016 | #412 | — |
| 2014 | #377 | #467 |
| 2013 | #382 | #481 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2022 | Đôi nam nữ | R64 | 880 | |
| 2022 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2022 | Đôi nam nữ | Qual. QF | — | |
| 2022 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2022 | Đôi nam nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Margot Lambert | 113 | 70 | 43 | 62% | 2015 – 2021 |
Thom Gicquel | 47 | 32 | 15 | 68% | 2015 – 2017 |
Fabien Delrue | 38 | 21 | 17 | 55% | 2019 – 2022 |
Eloi Adam | 38 | 24 | 14 | 63% | 2016 – 2018 |
Delphine Delrue | 12 | 9 | 3 | 75% | 2016 – 2017 |
Jordan Corvée | 11 | 6 | 5 | 55% | 2018 – 2019 |
Léonice Huet | 10 | 8 | 2 | 80% | 2017 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Helina Rüütel | 2 | 6 | 8 | 25% |
Amalie Magelund | 1 | 6 | 7 | 14% |
Kati-Kreet Käsner | 5 | 2 | 7 | 71% |
Kristin Kuuba | 1 | 5 | 6 | 17% |
Emma Moszczynski | 5 | 1 | 6 | 83% |
Mai Surrow | 0 | 5 | 5 | 0% |
Eleanor O'Donnell | 3 | 2 | 5 | 60% |













