
Margot Lambert
Quốc gia
Pháp
Tuổi
27 tuổi
Margot Lambert (Pháp) hiện xếp hạng #21 ở nội dung Đôi nữ. 16 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 1 chiến thắng Super 500, 15 danh hiệu khác. Đối thủ thường xuyên nhất là Helina Rüütel (Estonia), với 10 lần đối đầu trong sự nghiệp. Đã vô địch 60th Portugal International Championships 2025 2 lần (2025, 2025).
#21
Đôi nữ
#18
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Super 500🥇 Giải vô địch châu lục🥇 Thử thách quốc tế ×3🥇 Giải quốc tế ×6🥇 Trẻ ×5
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|---|
| 2026 | #18 | #143 | — |
| 2025 | #24 | #73 | — |
| 2024 | #14 | #217 | — |
| 2023 | #21 | — | — |
| 2022 | #27 | #62 | — |
| 2021 | #47 | #53 | — |
| 2020 | #60 | #85 | — |
| 2019 | #76 | #300 | — |
| 2018 | #140 | — | — |
| 2017 | #431 | — | #475 |
| 2014 | #377 | — | — |
| 2013 | #382 | — | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Vimala Hériau | 113 | 70 | 43 | 62% | 2015 – 2021 |
Anne Tran | 109 | 59 | 50 | 54% | 2021 – 2024 |
Camille Pognante | 52 | 33 | 19 | 63% | 2024 – 2026 |
Eloi Adam | 33 | 14 | 19 | 42% | 2019 – 2021 |
Grégoire Deschamp | 22 | 15 | 7 | 68% | 2024 – 2025 |
Léonice Huet | 7 | 3 | 4 | 43% | 2017 |
Debora Jille | 7 | 5 | 2 | 71% | 2024 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Helina Rüütel | 6 | 4 | 10 | 60% |
Stefani Stoeva | 4 | 5 | 9 | 44% |
Gabriela Stoeva | 4 | 5 | 9 | 44% |
Kati-Kreet Käsner | 7 | 1 | 8 | 88% |
Tilda Sjöö | 5 | 2 | 7 | 71% |
Ciara Torrance | 5 | 2 | 7 | 71% |
Thinaah Muralitharan | 0 | 6 | 6 | 0% |










