
Zhu Yijun
Zhu Yi Jun
Quốc gia
Trung Quốc
Tuổi
21 tuổi
Zhu Yijun (Trung Quốc) hiện xếp hạng #46 ở nội dung Đôi nam nữ. 7 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 7 danh hiệu khác. Đã vô địch BNI Badminton Asia Junior Championships 2023 (Individual) 2 lần (2023, 2023).
#46
Đôi nam nữ
#46
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Trẻ ×7
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #154 | #46 |
| 2025 | #45 | #75 |
| 2024 | #83 | #242 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | 🥈 F | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Sun Wenjun | 34 | 21 | 13 | 62% | 2024 – 2025 |
Li Qian | 27 | 18 | 9 | 67% | 2025 – 2026 |
Liu Shengshu | 13 | 13 | 0 | 100% | 2022 |
Zhang Chi | 13 | 8 | 5 | 62% | 2025 |
Li Hua Zhou | 5 | 4 | 1 | 80% | 2024 |
Liao Pinyi | 2 | 1 | 1 | 50% | 2025 |
Bao Li Jing | 1 | 0 | 1 | 0% | 2025 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Liao Pinyi | 3 | 2 | 5 | 60% |
Lai Po-Yu | 4 | 0 | 4 | 100% |
Gao Jiaxuan | 3 | 1 | 4 | 75% |
Tang Chun Man | 1 | 2 | 3 | 33% |
Wong Tien Ci | 3 | 0 | 3 | 100% |
Pakkapon Teeraratsakul | 2 | 1 | 3 | 67% |
Marwan Faza | 0 | 3 | 3 | 0% |








