
Lu Ming-Che
Lu Ming Che
Quốc gia
Đài Bắc Trung Hoa
Tuổi
27 tuổi
Lu Ming-Che (Đài Bắc Trung Hoa) hiện xếp hạng #43 ở nội dung Đôi nam nữ. 1 Đã giành danh hiệu BWF
#43
Đôi nam nữ
#36
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Giải tương lai
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2026 | #33 | #141 |
| 2025 | #26 | #36 |
| 2024 | #51 | #43 |
| 2023 | #72 | #63 |
| 2022 | #150 | #217 |
| 2021 | #219 | #270 |
| 2020 | #207 | #256 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Tang Kai-Wei | 73 | 34 | 39 | 47% | 2022 – 2025 |
Hung En-Tzu | 55 | 20 | 35 | 36% | 2023 – 2025 |
Chung Kan-Yu | 22 | 15 | 7 | 68% | 2022 – 2023 |
Wu Ti-Jung | 11 | 9 | 2 | 82% | 2020 – 2022 |
Lin Shang-Kai | 7 | 4 | 3 | 57% | 2022 |
Hu Ling-Fang | 2 | 1 | 1 | 50% | 2016 |
Cheng Yu-Pei | 1 | 0 | 1 | 0% | 2017 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Jesper Toft | 3 | 2 | 5 | 60% |
Junaidi Arif | 3 | 2 | 5 | 60% |
Yap Roy King | 3 | 2 | 5 | 60% |
Huang Dongping | 0 | 4 | 4 | 0% |
Jiang Zhenbang | 0 | 4 | 4 | 0% |
Cheng Xing | 0 | 4 | 4 | 0% |
Cheng Su Yin | 2 | 2 | 4 | 50% |










