
Wong Tien Ci
Tien Ci Wong
Quốc gia
Malaysia
Tuổi
28 tuổi
Wong Tien Ci (Malaysia) hiện xếp hạng #32 ở nội dung Đôi nam nữ. 3 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 3 danh hiệu khác.
#32
Đôi nam nữ
#32
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×2🥇 Giải tương lai
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2026 | #32 | — |
| 2025 | #27 | #62 |
| 2024 | #33 | #70 |
| 2023 | #135 | #48 |
| 2022 | #191 | #56 |
| 2021 | #293 | #183 |
| 2020 | #342 | #228 |
| 2019 | — | #287 |
| 2018 | — | #489 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Lim Chiew Sien | 89 | 38 | 51 | 43% | 2021 – 2026 |
Boon Xin Yuan | 51 | 25 | 26 | 49% | 2021 – 2023 |
Lim Tze Jian | 34 | 18 | 16 | 53% | 2024 – 2025 |
Desiree Hao Shan Siow | 13 | 7 | 6 | 54% | 2018 – 2023 |
Liew Xun | 4 | 3 | 1 | 75% | 2023 |
Nur Mohd Azriyn Ayub | 1 | 0 | 1 | 0% | 2019 |
Millicent Wiranto | 1 | 0 | 1 | 0% | 2017 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Keiichiro Matsui | 2 | 2 | 4 | 50% |
Lee Chun Hei | 2 | 1 | 3 | 67% |
Wang Chi-Lin | 0 | 3 | 3 | 0% |
Dechapol Puavaranukroh | 0 | 3 | 3 | 0% |
Chen Fanghui | 0 | 3 | 3 | 0% |
Supissara Paewsampran | 0 | 3 | 3 | 0% |
Ye Hong-Wei | 0 | 3 | 3 | 0% |











