
Lim Yin Fun
Yin Fun Lim
Quốc gia
Malaysia
Tuổi
31 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 10 Th4 2019
Lim Yin Fun (Malaysia) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2019.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|
| 2020 | #169 | — |
| 2019 | #97 | — |
| 2018 | #79 | — |
| 2017 | #74 | — |
| 2016 | #83 | #268 |
| 2015 | #221 | #157 |
| 2014 | #100 | #257 |
| 2013 | #98 | — |
| 2012 | #107 | — |
| 2011 | #156 | #212 |
| 2010 | #123 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2019 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2019 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2018 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2018 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2018 | Đơn nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Lim Chiew Sien | 3 | 1 | 2 | 33% | 2013 |
Yang Li Lian | 2 | 1 | 1 | 50% | 2010 |
Darren Isaac Devadass | 1 | 0 | 1 | 0% | 2012 |
Tan Wee Gieen | 1 | 0 | 1 | 0% | 2011 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Lê Thu Huyền | 3 | 1 | 4 | 75% |
Kim Hyo-min | 0 | 3 | 3 | 0% |
Ko Eun-byul | 0 | 3 | 3 | 0% |
Chan Hung Yung | 0 | 3 | 3 | 0% |
Rituparna Das | 2 | 1 | 3 | 67% |
Hung Yi Ting | 1 | 2 | 3 | 33% |
Porntip Buranaprasertsuk | 0 | 2 | 2 | 0% |






