
Chen Sheng-Fa
Chen Sheng Fa
Quốc gia
Đài Bắc Trung Hoa
Tuổi
23 tuổi
Chen Sheng-Fa (Đài Bắc Trung Hoa) hiện xếp hạng #94 ở nội dung Đôi nam. 6 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 6 danh hiệu khác. Đã vô địch Sydney International 2023 2 lần (2023, 2023).
#94
Đôi nam
#93
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Super 100🥇 Thử thách quốc tế ×2🥇 Giải quốc tế ×2🥇 Giải tương lai
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #93 | #274 |
| 2025 | #70 | #162 |
| 2024 | #52 | #77 |
| 2023 | #61 | #129 |
| 2022 | #108 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Chen Cheng-Kuan | 73 | 42 | 31 | 58% | 2019 – 2024 |
Lu Chen | 39 | 27 | 12 | 69% | 2025 |
Lin Jhih-Yun | 27 | 17 | 10 | 63% | 2023 – 2024 |
Tsai Ruo-Lin | 12 | 2 | 10 | 17% | 2024 – 2025 |
Lee Chih-Chen | 6 | 3 | 3 | 50% | 2025 |
Sun Wen Pei | 5 | 3 | 2 | 60% | 2022 – 2023 |
Chen Zhi-Ray | 4 | 2 | 2 | 50% | 2018 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Muhammad Reza Pahlevi Isfahani | 0 | 3 | 3 | 0% |
Sabar Karyaman | 0 | 3 | 3 | 0% |
Kenya Mitsuhashi | 1 | 2 | 3 | 33% |
Hiroki Okamura | 0 | 3 | 3 | 0% |
Low Hang Yee | 2 | 1 | 3 | 67% |
Lin Yu-Chieh | 1 | 2 | 3 | 33% |
Ng Eng Cheong | 2 | 1 | 3 | 67% |









