
Hsu Yin-Hui
Quốc gia
Đài Bắc Trung Hoa
Tuổi
23 tuổi
Hsu Yin-Hui (Đài Bắc Trung Hoa) hiện xếp hạng #11 ở nội dung Đôi nữ. 5 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 5 danh hiệu khác. Đã vô địch ROKETTO Sydney International 2024 2 lần (2024, 2024).
#11
Đôi nữ
#29
Đôi nam nữ
#11
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×4🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #11 | #26 |
| 2025 | #14 | #19 |
| 2024 | #26 | #30 |
| 2023 | #53 | #73 |
| 2022 | #103 | #273 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Lin Jhih-Yun | 129 | 70 | 59 | 54% | 2023 – 2026 |
Chen Cheng-Kuan | 123 | 65 | 58 | 53% | 2023 – 2026 |
Lee Chih-Chen | 26 | 16 | 10 | 62% | 2023 |
Lin Yu-Chieh | 8 | 6 | 2 | 75% | 2023 |
Lin Shang-Kai | 7 | 4 | 3 | 57% | 2022 |
Chen Zhi-Ray | 5 | 3 | 2 | 60% | 2023 |
Lee Fang-Jen | 4 | 2 | 2 | 50% | 2023 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Gronya Somerville | 4 | 4 | 8 | 50% |
Hu Ling-Fang | 4 | 3 | 7 | 57% |
Chen Fanghui | 0 | 7 | 7 | 0% |
Guo Xinwa | 0 | 7 | 7 | 0% |
Lin Chih-Chun | 4 | 3 | 7 | 57% |
Jheng Yu-Chieh | 6 | 1 | 7 | 86% |
Angela Yu | 2 | 4 | 6 | 33% |











