MAXX North Harbour International 2025

1 Th10 – 5 Th10 2025·Ốc-lan, New Zealand·Badminton North Harbour Centre
Int. Challenge$17,500174 matches

MAXX North Harbour International 2025 (2025), giải BWF cấp Thử thách quốc tế, được tổ chức tại Ốc-lan, New Zealand. Giải đấu có 5 nội dung, với tổng giải thưởng $17,500. Các tay vợt Đài Bắc Trung Hoa giành 1 trong 1 nội dung.

Podium

🥇

Đơn nam

Wang Po-Wei

Final

Score
202221182119(70′)
122121112114(61′)
DE GUZMAN Mikaela Joy
DE GUZMAN Mikaela Joy
132121181821(51′)
21152116(34′)
Ruo Hsuan KOLee Yu-Hsuan
Ruo Hsuan KOLEE Yu-Hsuan
21142110(32′)

Semi-Finals

Score
21172112(32′)
18212191521(58′)
12211321(31′)
DE GUZMAN Mikaela Joy
DE GUZMAN Mikaela Joy
21192116(44′)
21142117(35′)
21189212115(48′)
Yudai NAGAFUCHIKota Ogawa
Yudai NAGAFUCHIKota OGAWA
Ruo Hsuan KOLEE Yu-Hsuan
Ruo Hsuan KOLee Yu-Hsuan
211820222116(63′)
16212172115(52′)
Yun Jung CHANGTsai Ruo-Lin
Yun Jung CHANGTSAI Ruo Lin
17211821(27′)
232111212321(59′)
LU Wei HsuanTSAI Hsin-Pei
LU Wei HsuanTSAI Hsin-Pei

Quarter-Finals

Score
22202115(43′)
LU Wei Hsuan
LU Wei Hsuan
10212022(29′)
HUAN Kai Hern
HUAN Kai Hern
16211521(36′)
211217212115(71′)
22241721(37′)
21192114(34′)
Ruo Hsuan KO
Ruo Hsuan KO
218218(24′)
HUANG Yu Wei
HUANG Yu Wei
Yi An YAN
Yi An YAN
16211921(39′)
DE GUZMAN Mikaela Joy
DE GUZMAN Mikaela Joy
13211321(24′)
212321172113(43′)
Cheng CHENYu Yen CHENG
Cheng CHENYu Yen CHENG
142121171821(59′)
Yudai NAGAFUCHIKota Ogawa
Yudai NAGAFUCHIKota OGAWA
112121162115(43′)
Ke Xin HUANGSUNG Yi-Hsuan
Ke Xin HUANGSUNG Yi-Hsuan
6211121(24′)
15212224(43′)
Yun Jung CHANGTsai Ruo-Lin
Yun Jung CHANGTSAI Ruo Lin
211718212114(57′)
Ruo Hsuan KOLEE Yu-Hsuan
Ruo Hsuan KOLee Yu-Hsuan
162121172118(52′)
CHUNG Chia EnYou Zhu WANG
CHUNG Chia EnYou Zhu WANG
21112111(19′)
Hung Ming CHENYun Jung CHANG
Hung Ming CHENYun Jung CHANG
13211821(29′)
21919212118(42′)
CHEN Ze RuChen HAN
CHEN Ze RuChen HAN
Yu Hsuan KUNGJui-Yi HSU
Yu Hsuan KUNGJui-Yi HSU
142122201221(37′)
LU Wei HsuanTSAI Hsin-Pei
LU Wei HsuanTSAI Hsin-Pei

Kết quả theo nội dung

Đơn nam

Trong trận chung kết Đơn nam kịch tính, Wang Po-Wei (Đài Bắc Trung Hoa) vượt qua Ting Yen-Chen (Đài Bắc Trung Hoa) sau ba game, 20-22, 21-18, 21-19. Bán kết Đơn nam: Wang Po-Wei thắng Lu Chia-Hung 21-17, 21-12. Ting Yen-Chen thắng Wang Yu Kai 18-21, 21-9, 15-21.

Đơn nữ

Trong trận chung kết Đơn nữ kịch tính, Tung Ciou-Tong (Đài Bắc Trung Hoa) vượt qua DE GUZMAN Mikaela Joy (Philippines) sau ba game, 12-21, 21-11, 21-14. Bán kết Đơn nữ: DE GUZMAN Mikaela Joy thắng Hsieh Yi-En 12-21, 13-21. Tung Ciou-Tong thắng Saena Kawakami 21-19, 21-16.

Đôi nam

Trong trận chung kết Đôi nam kịch tính, Su Ching-Heng / Wu Guan-Xun (Đài Bắc Trung Hoa) vượt qua Chen Zhi-Ray / Lin Yu-Chieh (Đài Bắc Trung Hoa) sau ba game, 13-21, 21-18, 18-21. Bán kết Đôi nam: Su Ching-Heng / Wu Guan-Xun thắng Solomon Jr. Padiz / Julius Villabrille 21-14, 21-17. Chen Zhi-Ray / Lin Yu-Chieh thắng Yudai NAGAFUCHI / Kota Ogawa 21-18, 9-21, 21-15.

Đôi nữ

Trong trận chung kết Đôi nữ, Chen Su-Yu / Hsieh Yi-En (Đài Bắc Trung Hoa) đánh bại Ruo Hsuan KO / Lee Yu-Hsuan (Đài Bắc Trung Hoa) 21-15, 21-16. Bán kết Đôi nữ: Ruo Hsuan KO / Lee Yu-Hsuan thắng Lee Chih-Chen / Lin Yen Yu 21-18, 20-22, 21-16. Chen Su-Yu / Hsieh Yi-En thắng Yun Jung CHANG / Tsai Ruo-Lin 16-21, 21-7, 21-15.

Đôi nam nữ

Trong trận chung kết Đôi nam nữ, Lin Yu-Chieh / Lee Chih-Chen (Đài Bắc Trung Hoa) đánh bại Andika Ramadiansyah / Nozomi Shimizu (Australia) 21-14, 21-10. Bán kết Đôi nam nữ: Lin Yu-Chieh / Lee Chih-Chen thắng Wu Guan-Xun / Lee Chia-Hsin 17-21, 18-21. Andika Ramadiansyah / Nozomi Shimizu thắng LU Wei Hsuan / TSAI Hsin-Pei 23-21, 11-21, 23-21.