
Lin Ying-Chun
Lin Ying Chun
Quốc gia
Đài Bắc Trung Hoa
Tuổi
32 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 26 Th9 2023
Lin Ying-Chun (Đài Bắc Trung Hoa) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2023. 1 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|---|
| 2023 | #459 | #447 | — |
| 2022 | #342 | #477 | — |
| 2021 | #239 | #457 | — |
| 2020 | #96 | #210 | — |
| 2019 | #80 | #161 | #236 |
| 2018 | #106 | #158 | #232 |
| 2017 | #198 | #362 | — |
| 2016 | #231 | #336 | — |
| 2015 | #294 | — | — |
| 2014 | #167 | #284 | — |
| 2013 | #156 | #175 | — |
| 2012 | #121 | #139 | — |
| 2011 | #125 | #183 | — |
| 2010 | #121 | #135 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2023 | Đơn nữ | Qual. QF | — | |
| 2022 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2022 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2022 | Đơn nữ | Qual. R32 | — | |
| 2019 | Đơn nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Yang Po-Hsuan | 6 | 4 | 2 | 67% | 2018 |
Hung Shih-Han | 5 | 1 | 4 | 20% | 2012 – 2015 |
Pai Yu-Po | 4 | 2 | 2 | 50% | 2017 – 2018 |
Chiang Mei-Hui | 4 | 3 | 1 | 75% | 2022 |
Tang Wan-Yi | 4 | 1 | 3 | 25% | 2012 |
Kuo Yu-Wen | 3 | 1 | 2 | 33% | 2018 |
Hung Yi Ting | 3 | 0 | 3 | 0% | 2017 – 2019 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Chae Yoo-jung | 0 | 4 | 4 | 0% |
Chin Kah Mun | 3 | 1 | 4 | 75% |
Nuntakarn Aimsaard | 3 | 0 | 3 | 100% |
Ruselli Hartawan | 1 | 2 | 3 | 33% |
Liang Ting-Yu | 1 | 2 | 3 | 33% |
Li Yun | 1 | 2 | 3 | 33% |
Supanida Katethong | 1 | 1 | 2 | 50% |











