
Lin Yong-Sheng
Lin Yong Sheng
Quốc gia
Đài Bắc Trung Hoa
Tuổi
28 tuổi
Lin Yong-Sheng (Đài Bắc Trung Hoa) hiện xếp hạng #74 ở nội dung Đôi nam. 1 Đã giành danh hiệu BWF
#74
Đôi nam
#70
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #71 | — |
| 2025 | #72 | — |
| 2024 | #145 | #334 |
| 2023 | #152 | #300 |
| 2022 | #234 | #225 |
| 2021 | #296 | #204 |
| 2020 | #222 | #180 |
| 2019 | #134 | #233 |
| 2018 | #129 | #226 |
| 2017 | #267 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Lin Chia-Yen | 49 | 32 | 17 | 65% | 2024 – 2026 |
Lin Chia-Yu | 22 | 12 | 10 | 55% | 2022 – 2024 |
Su Li-Wei | 14 | 8 | 6 | 57% | 2018 |
Liu Chiao-Yun | 10 | 7 | 3 | 70% | 2019 – 2023 |
Lin Hsiang-Ti | 9 | 5 | 4 | 56% | 2018 |
Lin Wan-Ching | 7 | 4 | 3 | 57% | 2019 – 2022 |
Lu Chen | 7 | 4 | 3 | 57% | 2017 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Masayuki Onodera | 0 | 3 | 3 | 0% |
Na Sung-seung | 1 | 2 | 3 | 33% |
Pakkapon Teeraratsakul | 1 | 2 | 3 | 33% |
Raymond Indra | 0 | 3 | 3 | 0% |
Lai Po-Yu | 2 | 1 | 3 | 67% |
Tsai Fu-Cheng | 2 | 1 | 3 | 67% |
Nikolaus Joaquin | 0 | 3 | 3 | 0% |









