
Tseng Yu-Chi
Quốc gia
Đài Bắc Trung Hoa
Tuổi
26 tuổi
Tseng Yu-Chi (Đài Bắc Trung Hoa) là vận động viên cầu lông chuyên nghiệp. 4 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 4 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Super 100🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế🥇 Giải tương lai
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2025 | #228 | — |
| 2024 | #49 | — |
| 2023 | #41 | #444 |
| 2022 | #69 | #467 |
| 2021 | #165 | — |
| 2020 | #158 | — |
| 2019 | #340 | — |
| 2018 | #277 | — |
| 2017 | #275 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2024 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2024 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2024 | Đôi nữ | Qual. R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Hsieh Pei-Shan | 48 | 30 | 18 | 63% | 2018 – 2023 |
Cheng Yu-Chieh | 12 | 11 | 1 | 92% | 2019 |
Lin Yu-Pei | 9 | 4 | 5 | 44% | 2024 |
Lin Shang-Kai | 2 | 1 | 1 | 50% | 2019 |
Ye Jing-Ya | 2 | 1 | 1 | 50% | 2019 |
Cheng Yu-Pei | 1 | 0 | 1 | 0% | 2025 |
Chung Kan-Yu | 1 | 0 | 1 | 0% | 2025 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Thinaah Muralitharan | 1 | 2 | 3 | 33% |
Hung En-Tzu | 2 | 1 | 3 | 67% |
Sung Shuo-Yun | 0 | 3 | 3 | 0% |
Yu Chien-Hui | 0 | 3 | 3 | 0% |
Teng Chun-Hsun | 0 | 3 | 3 | 0% |
Wang Yu-Qiao | 2 | 1 | 3 | 67% |
Pearly Tan Koong Le | 1 | 1 | 2 | 50% |










