
Andy Kwek Jun Liang
Jun Liang Andy Kwek
Quốc gia
Singapore
Tuổi
26 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 2 Th10 2023
Andy Kwek Jun Liang (Singapore) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2023. 3 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 3 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế🥇 Trẻ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2024 | #87 | #108 |
| 2023 | #71 | #75 |
| 2022 | #81 | #81 |
| 2021 | #209 | #353 |
| 2020 | #451 | #333 |
| 2019 | #458 | #351 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2023 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2023 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2023 | Đôi nam | Qual. QF | — | |
| 2023 | Đôi nam | R64 | 880 | |
| 2023 | Đôi nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Loh Kean Hean | 22 | 11 | 11 | 50% | 2022 – 2023 |
Jin Yujia | 19 | 10 | 9 | 53% | 2022 |
Crystal Wong | 19 | 11 | 8 | 58% | 2016 – 2023 |
Danny Bawa Chrisnanta | 18 | 12 | 6 | 67% | 2019 – 2022 |
Jian Liang Lee | 13 | 8 | 5 | 62% | 2016 – 2019 |
Jason Wong | 7 | 3 | 4 | 43% | 2022 |
Citra Putri Sari Dewi | 3 | 1 | 2 | 33% | 2019 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Jesper Toft | 1 | 2 | 3 | 33% |
Ruttanapak Oupthong | 1 | 2 | 3 | 33% |
Kim Won-ho | 0 | 2 | 2 | 0% |
Anton Kaisti | 1 | 1 | 2 | 50% |
Law Cheuk Him | 1 | 1 | 2 | 50% |
Po Li-Wei | 0 | 2 | 2 | 0% |
Chang Ko-Chi | 0 | 2 | 2 | 0% |












