
Luise Heim
Quốc gia
Đức
Tuổi
30 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 31 Th10 2018
Luise Heim (Đức) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2018. 1 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|
| 2020 | #160 | — |
| 2019 | #75 | — |
| 2018 | #56 | — |
| 2017 | #56 | — |
| 2016 | #94 | — |
| 2014 | #116 | #244 |
| 2013 | #129 | #249 |
| 2012 | #483 | — |
| 2011 | #390 | — |
| 2010 | #396 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2018 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2018 | Đơn nữ | 🥇 W | — | |
| 2018 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2018 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2018 | Đơn nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Yvonne Li | 15 | 10 | 5 | 67% | 2012 – 2015 |
Max Weißkirchen | 7 | 6 | 1 | 86% | 2013 |
Bjarne Geiss | 7 | 4 | 3 | 57% | 2015 |
Johannes Pistorius | 6 | 5 | 1 | 83% | 2013 |
Nathalie Ziesig | 2 | 1 | 1 | 50% | 2012 |
Eva Völker | 2 | 1 | 1 | 50% | 2012 |
Ramona Hacks | 1 | 0 | 1 | 0% | 2012 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Mette Poulsen | 1 | 4 | 5 | 20% |
Natalia Koch Rohde | 0 | 5 | 5 | 0% |
Mariya Mitsova | 4 | 1 | 5 | 80% |
Irina Amalie Andersen | 1 | 3 | 4 | 25% |
Yvonne Li | 3 | 1 | 4 | 75% |
Soraya de Visch Eijbergen | 1 | 2 | 3 | 33% |
Mia Blichfeldt | 0 | 3 | 3 | 0% |










