
Nathalie Ziesig
Quốc gia
Áo
Tuổi
31 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 30 Th10 2015
Nathalie Ziesig (Áo) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2015.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|---|
| 2016 | #231 | — | — |
| 2015 | #117 | #256 | #335 |
| 2014 | #75 | #128 | #220 |
| 2013 | #273 | — | — |
| 2012 | #75 | #211 | #186 |
| 2011 | #82 | #426 | #186 |
| 2010 | #132 | — | #252 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2015 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2015 | Đôi nam nữ | Qual. R16 | — | |
| 2015 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2015 | Đơn nữ | Qual. R32 | — | |
| 2015 | Đôi nam nữ | Qual. R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Sarina Kohlfürst | 46 | 12 | 34 | 26% | 2010 – 2014 |
Dominik Stipsits | 17 | 6 | 11 | 35% | 2011 – 2015 |
Claudia Vogelgsang | 2 | 1 | 1 | 50% | 2012 |
Luise Heim | 2 | 1 | 1 | 50% | 2012 |
Cisita Joity Jansen | 1 | 0 | 1 | 0% | 2013 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Isabel Lohau | 0 | 4 | 4 | 0% |
Fabienne Deprez | 0 | 3 | 3 | 0% |
Darya Samarchants | 0 | 3 | 3 | 0% |
Kristin Kuuba | 2 | 1 | 3 | 67% |
Anastasiya Dmytryshyn | 0 | 3 | 3 | 0% |
Olga Morozova | 0 | 3 | 3 | 0% |
Natalia Rogova | 0 | 3 | 3 | 0% |






