
Ramona Hacks
Quốc gia
Đức
Tuổi
31 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 31 Th5 2024
Ramona Hacks (Đức) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2024. 1 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|---|
| 2014 | #214 | #452 | — |
| 2013 | #96 | #239 | — |
| 2012 | #98 | #388 | #356 |
| 2011 | #167 | — | #379 |
| 2010 | #122 | — | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2024 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2016 | Đôi nữ | Qual. R16 | — | |
| 2015 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2015 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2015 | Đôi nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Barbara Bellenberg | 27 | 10 | 17 | 37% | 2013 – 2015 |
Johannes Pistorius | 14 | 5 | 9 | 36% | 2013 – 2015 |
Linda Efler | 7 | 3 | 4 | 43% | 2012 – 2013 |
Fabienne Deprez | 4 | 3 | 1 | 75% | 2024 |
Annika Horbach | 4 | 0 | 4 | 0% | 2012 – 2016 |
Mark Lamsfuß | 2 | 1 | 1 | 50% | 2012 |
Kira Kattenbeck | 2 | 0 | 2 | 0% | 2011 – 2015 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Anne Tran | 0 | 3 | 3 | 0% |
Selena Piek | 0 | 2 | 2 | 0% |
Imogen Bankier | 0 | 2 | 2 | 0% |
Robert Mateusiak | 0 | 2 | 2 | 0% |
Evgeniya Kosetskaya | 0 | 2 | 2 | 0% |
Soraya de Visch Eijbergen | 0 | 2 | 2 | 0% |
Ekaterina Malkova | 0 | 2 | 2 | 0% |










