
Marin Baumann
Quốc gia
Pháp
Tuổi
34 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 10 Th5 2015
Marin Baumann (Pháp) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2015.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nam | Đơn nam |
|---|---|---|---|
| 2016 | — | #255 | — |
| 2015 | — | #161 | #323 |
| 2014 | #425 | #123 | #227 |
| 2013 | #80 | #323 | #205 |
| 2012 | #74 | #126 | #137 |
| 2011 | #81 | #266 | #124 |
| 2010 | #70 | #396 | #131 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2015 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2015 | Đôi nam nữ | 🥈 F | — | |
| 2015 | Đơn nam | Qual. R32 | — | |
| 2015 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2015 | Đơn nam | Qual. R64 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Lorraine Baumann | 60 | 30 | 30 | 50% | 2012 – 2015 |
Gaëtan Mittelheisser | 21 | 13 | 8 | 62% | 2010 – 2011 |
Lucas Corvée | 16 | 10 | 6 | 63% | 2012 |
Lucas Claerbout | 7 | 4 | 3 | 57% | 2012 – 2014 |
Jordan Corvée | 6 | 4 | 2 | 67% | 2015 |
Thomas Rouxel | 2 | 1 | 1 | 50% | 2013 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Jones Ralfy Jansen | 2 | 3 | 5 | 40% |
Kyrylo Leonov | 3 | 1 | 4 | 75% |
Cisita Joity Jansen | 1 | 3 | 4 | 25% |
Thomas Rouxel | 0 | 3 | 3 | 0% |
Matthias Almer | 1 | 2 | 3 | 33% |
Zvonimir Đurkinjak | 0 | 3 | 3 | 0% |
Anton Kaisti | 1 | 2 | 3 | 33% |









