
Martín del Valle
Martin Del Valle
Quốc gia
Peru
Tuổi
38 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 15 Th4 2016
Martín del Valle (Peru) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2016. 2 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải quốc tế🥇 Giải tương lai
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ | Đơn nam |
|---|---|---|---|
| 2016 | #54 | — | #136 |
| 2015 | #77 | #231 | #176 |
| 2014 | #156 | #294 | — |
| 2013 | #59 | #75 | — |
| 2012 | #67 | #83 | #489 |
| 2011 | #334 | #307 | — |
| 2010 | #105 | #153 | #484 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2016 | Đôi nam nữ | QF | — | |
| 2015 | Đôi nam | R64 | — | |
| 2015 | Đôi nam | R16 | 3,600 | |
| 2015 | Đôi nam | 🥈 F | — | |
| 2015 | Đôi nam nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Mario Cuba | 45 | 25 | 20 | 56% | 2012 – 2015 |
Antonio de Vinatea | 33 | 19 | 14 | 58% | 2007 – 2013 |
Daniela Macías | 27 | 11 | 16 | 41% | 2014 – 2015 |
Katherine Winder | 4 | 3 | 1 | 75% | 2008 |
Luz María Zornoza | 2 | 1 | 1 | 50% | 2013 |
Cristina Aicardi | 1 | 0 | 1 | 0% | 2016 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Mathew Fogarty | 4 | 3 | 7 | 57% |
Lino Muñoz | 2 | 4 | 6 | 33% |
Mario Cuba | 1 | 5 | 6 | 17% |
Phillip Chew | 0 | 6 | 6 | 0% |
Andrés Corpancho | 1 | 4 | 5 | 20% |
Alistair Casey | 2 | 3 | 5 | 40% |
Alex Tjong | 3 | 1 | 4 | 75% |








