
Mario Cuba
Quốc gia
Peru
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 31 Th7 2019
Mario Cuba (Peru) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2019. 10 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 10 danh hiệu khác. Đối thủ thường xuyên nhất là Daniel Paiola (Brazil), với 10 lần đối đầu trong sự nghiệp. Đã vô địch VIII Suriname international 2014 2 lần (2014, 2014).
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế ×8🥇 Giải tương lai
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nam | Đơn nam |
|---|---|---|---|
| 2022 | #403 | #275 | — |
| 2021 | #262 | #200 | — |
| 2020 | #132 | #118 | — |
| 2019 | #151 | #155 | — |
| 2018 | #116 | #98 | — |
| 2017 | #101 | #108 | — |
| 2016 | #56 | #79 | #114 |
| 2015 | #141 | — | #137 |
| 2014 | #141 | #156 | #224 |
| 2013 | #39 | #59 | #108 |
| 2012 | #38 | #67 | #115 |
| 2011 | #245 | #280 | #252 |
| 2010 | #85 | #105 | #163 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2019 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2019 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2019 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2019 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2019 | Đôi nam | 🥈 F | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Katherine Winder | 101 | 73 | 28 | 72% | 2008 – 2017 |
Martín del Valle | 45 | 25 | 20 | 56% | 2012 – 2015 |
Diego Mini | 29 | 16 | 13 | 55% | 2017 – 2019 |
Daniela Macías | 22 | 12 | 10 | 55% | 2017 – 2019 |
Bruno Monteverde | 13 | 7 | 6 | 54% | 2008 – 2013 |
Luz María Zornoza | 4 | 1 | 3 | 25% | 2012 – 2013 |
Danica Nishimura | 2 | 0 | 2 | 0% | 2016 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Daniel Paiola | 5 | 5 | 10 | 50% |
Alex Tjong | 5 | 5 | 10 | 50% |
Lino Muñoz | 4 | 5 | 9 | 44% |
Kevin Cordón | 0 | 8 | 8 | 0% |
Rodolfo Ramírez | 2 | 6 | 8 | 25% |
Job Castillo | 5 | 3 | 8 | 63% |
Aníbal Marroquín | 3 | 5 | 8 | 38% |











