
Rafiddias Akhdan Nugroho
Quốc gia
Indonesia
Tuổi
30 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 18 Th9 2018
Rafiddias Akhdan Nugroho (Indonesia) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2018.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2017 | #69 | — |
| 2016 | #65 | — |
| 2014 | #138 | #290 |
| 2013 | #244 | — |
| 2012 | #336 | #280 |
| 2011 | #211 | #147 |
| 2010 | #207 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2018 | Đôi nam | Qual. R16 | — | |
| 2017 | Đôi nam | Qual. R16 | — | |
| 2016 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2016 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2016 | Đôi nam nữ | R32 | 3,700 |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Masita Mahmudin | 18 | 9 | 9 | 50% | 2016 |
Kevin Sanjaya Sukamuljo | 13 | 7 | 6 | 54% | 2012 – 2013 |
Shella Devi Aulia | 11 | 7 | 4 | 64% | 2013 – 2014 |
Maretha Dea Giovani | 5 | 3 | 2 | 60% | 2014 |
Setyana Mapasa | 5 | 3 | 2 | 60% | 2013 |
Vita Marissa | 3 | 2 | 1 | 67% | 2015 |
Shendy Puspa Irawati | 2 | 1 | 1 | 50% | 2015 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Selvanus Geh | 0 | 2 | 2 | 0% |
Afiat Yuris Wirawan | 1 | 1 | 2 | 50% |
Ronald Alexander | 0 | 2 | 2 | 0% |
Terry Hee | 1 | 1 | 2 | 50% |
Kim Jae-hwan | 0 | 2 | 2 | 0% |
Elaine Chua Yi Ling | 1 | 1 | 2 | 50% |
Lukhi Apri Nugroho | 1 | 1 | 2 | 50% |












