
Mathias Quéré
Mathias Quere
Quốc gia
Pháp
Tuổi
40 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 20 Th4 2013
Mathias Quéré (Pháp) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2013. 1 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2016 | #184 | #344 |
| 2015 | #93 | #242 |
| 2014 | #50 | #321 |
| 2012 | #49 | — |
| 2011 | #68 | #466 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2013 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2013 | Đôi nam nữ | Qual. R16 | — | |
| 2013 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2013 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2013 | Đôi nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Ronan Labar | 56 | 27 | 29 | 48% | 2010 – 2013 |
Baptiste Carême | 20 | 10 | 10 | 50% | 2005 – 2007 |
Marion Luttmann | 7 | 2 | 5 | 29% | 2010 – 2011 |
Léa Palermo | 5 | 3 | 2 | 60% | 2013 |
Lorraine Baumann | 4 | 0 | 4 | 0% | 2012 – 2013 |
Gaëtan Mittelheisser | 3 | 2 | 1 | 67% | 2013 |
Teshana Vignes Waran | 3 | 1 | 2 | 33% | 2011 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Dave Khodabux | 3 | 2 | 5 | 60% |
Ruud Bosch | 2 | 2 | 4 | 50% |
Freek Golinski | 3 | 1 | 4 | 75% |
Jorrit de Ruiter | 3 | 1 | 4 | 75% |
Koen Ridder | 1 | 2 | 3 | 33% |
Roman Zirnwald | 2 | 1 | 3 | 67% |
Angga Pratama | 0 | 2 | 2 | 0% |









