
Cheryl Seinen
Quốc gia
Hà Lan
Tuổi
30 tuổi
Cheryl Seinen (Hà Lan) hiện xếp hạng #446 ở nội dung Đôi nữ. 17 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 17 danh hiệu khác. Đối thủ thường xuyên nhất là Anne Tran (Pháp), với 14 lần đối đầu trong sự nghiệp. Đã vô địch ISRAEL JUNIOR 2014(U-19) 2 lần (2014, 2014).
#446
Đôi nữ
Thành tích
🥇 Super 100🥇 Giải vô địch châu lục🥇 Thử thách quốc tế ×4🥇 Giải quốc tế ×5🥇 Giải tương lai ×2🥇 Trẻ ×4
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #441 | — |
| 2025 | #82 | #234 |
| 2024 | #30 | #281 |
| 2023 | #27 | — |
| 2022 | #18 | #236 |
| 2021 | #17 | #164 |
| 2020 | #20 | #75 |
| 2019 | #18 | #33 |
| 2018 | #20 | #30 |
| 2017 | #33 | #38 |
| 2016 | #48 | #89 |
| 2014 | #127 | #110 |
| 2013 | #134 | #99 |
| 2012 | #162 | #163 |
| 2011 | #264 | — |
| 2010 | #373 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2024 | Đôi nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Selena Piek | 113 | 66 | 47 | 58% | 2017 – 2021 |
Debora Jille | 91 | 49 | 42 | 54% | 2020 – 2024 |
Robin Tabeling | 73 | 35 | 38 | 48% | 2016 – 2018 |
Alex Vlaar | 36 | 28 | 8 | 78% | 2013 – 2024 |
Iris Tabeling | 31 | 18 | 13 | 58% | 2016 – 2017 |
Anton Kaisti | 29 | 19 | 10 | 66% | 2014 – 2016 |
Ruben Jille | 22 | 16 | 6 | 73% | 2012 – 2021 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Anne Tran | 5 | 9 | 14 | 36% |
Lauren Smith | 6 | 5 | 11 | 55% |
Émilie Lefel | 3 | 8 | 11 | 27% |
Stefani Stoeva | 0 | 9 | 9 | 0% |
Gabriela Stoeva | 0 | 9 | 9 | 0% |
Isabel Lohau | 3 | 6 | 9 | 33% |
Chloe Coney | 5 | 4 | 9 | 56% |













