
Kirsten de Wit
Kirsten De Wit
Quốc gia
Hà Lan
Tuổi
22 tuổi
Kirsten de Wit (Hà Lan) hiện xếp hạng #72 ở nội dung Đôi nữ. 10 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 10 danh hiệu khác. Đã vô địch YONEX Belgian Junior 2021 2 lần (2021, 2021).
#72
Đôi nữ
#72
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Giải quốc tế🥇 Giải tương lai ×2🥇 Trẻ ×7
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #72 | #249 |
| 2025 | #77 | #164 |
| 2024 | #63 | #181 |
| 2023 | #54 | #120 |
| 2022 | #80 | #188 |
| 2021 | #247 | #390 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | Qual. QF | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | Qual. QF | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Alyssa Tirtosentono | 57 | 34 | 23 | 60% | 2022 – 2023 |
Meerte Loos | 52 | 30 | 22 | 58% | 2021 – 2026 |
Kelly Van Buiten | 26 | 13 | 13 | 50% | 2018 – 2024 |
Mariia Stoliarenko | 11 | 5 | 6 | 45% | 2024 – 2025 |
Brian Wassink | 6 | 2 | 4 | 33% | 2021 – 2024 |
Estelle van Leeuwen | 3 | 2 | 1 | 67% | 2022 |
Martina Corsini | 1 | 0 | 1 | 0% | 2023 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Leona Michalski | 3 | 3 | 6 | 50% |
Julia Meyer | 5 | 1 | 6 | 83% |
Nikol Carulla | 2 | 4 | 6 | 33% |
Abbygael Harris | 0 | 5 | 5 | 0% |
Lucía Rodríguez | 2 | 3 | 5 | 40% |
Camille Pognante | 3 | 2 | 5 | 60% |
Carmen María Jiménez | 0 | 5 | 5 | 0% |



