
Michał Rogalski
Michal Rogalski
Quốc gia
Ba Lan
Tuổi
38 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 2 Th6 2022
Michał Rogalski (Ba Lan) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2022. 1 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|---|
| 2023 | — | — | #362 |
| 2022 | #125 | — | #388 |
| 2021 | #115 | — | — |
| 2020 | #94 | #407 | — |
| 2019 | #96 | #407 | — |
| 2018 | #125 | — | — |
| 2017 | #123 | — | — |
| 2016 | #147 | #151 | — |
| 2015 | #241 | #297 | — |
| 2014 | #98 | #240 | — |
| 2013 | #78 | — | — |
| 2012 | #82 | #330 | — |
| 2011 | #102 | #252 | — |
| 2010 | #81 | — | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2022 | Đơn nam | Qual. R16 | — | |
| 2022 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2022 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2021 | Đơn nam | R32 | 2,220 | |
| 2021 | Đơn nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Łukasz Moreń | 45 | 27 | 18 | 60% | 2007 – 2010 |
Adrian Dziółko | 8 | 6 | 2 | 75% | 2013 – 2018 |
Tereza Švábíková | 3 | 2 | 1 | 67% | 2022 |
Paweł Pietryja | 1 | 0 | 1 | 0% | 2014 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Lucas Claerbout | 1 | 4 | 5 | 20% |
Zvonimir Đurkinjak | 4 | 1 | 5 | 80% |
Vitaliy Konov | 1 | 4 | 5 | 20% |
Wojciech Szkudlarczyk | 0 | 5 | 5 | 0% |
Bernardo Atilano | 3 | 2 | 5 | 60% |
Pablo Abián | 0 | 4 | 4 | 0% |
Flemming Quach | 0 | 4 | 4 | 0% |









