
Michelle Butler-Emmett
Quốc gia
Nam Phi
Tuổi
43 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 15 Th2 2020
Michelle Butler-Emmett (Nam Phi) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2020. 4 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 4 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Giải vô địch châu lục🥇 Giải quốc tế🥇 Giải tương lai ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|---|
| 2022 | #339 | #350 | — |
| 2021 | #283 | #252 | — |
| 2020 | #277 | #238 | #367 |
| 2019 | #205 | — | #356 |
| 2018 | #105 | — | #436 |
| 2017 | #97 | — | #479 |
| 2016 | #324 | — | #323 |
| 2015 | #137 | #250 | #184 |
| 2014 | #109 | #119 | #177 |
| 2013 | #128 | #120 | #199 |
| 2012 | #139 | #149 | #236 |
| 2011 | #187 | #219 | #290 |
| 2010 | #191 | #182 | #437 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2020 | Đôi nữ | R16 | 3,600 | |
| 2020 | Đơn nữ | R32 | 2,220 | |
| 2020 | Đôi nam nữ | R16 | 3,600 | |
| 2019 | Đôi nữ | QF | — | |
| 2019 | Đôi nam nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Jennifer Fry | 23 | 21 | 2 | 91% | 2013 – 2018 |
Willem Viljoen | 20 | 17 | 3 | 85% | 2013 – 2015 |
Kerry-Lee Harrington | 5 | 3 | 2 | 60% | 2019 |
Kate Foo Kune | 4 | 2 | 2 | 50% | 2015 |
Amy Ackerman | 3 | 2 | 1 | 67% | 2020 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Doha Hany | 6 | 1 | 7 | 86% |
Hadia Hosny | 4 | 2 | 6 | 67% |
Grace Gabriel | 1 | 4 | 5 | 20% |
Nadine Ashraf | 4 | 1 | 5 | 80% |
Domou Amro | 0 | 4 | 4 | 0% |
Menna El-Tanany | 3 | 1 | 4 | 75% |
Kobita Dookhee | 4 | 0 | 4 | 100% |




