
Tang Kai-Wei
Tang Kai Wei
Quốc gia
Đài Bắc Trung Hoa
Tuổi
27 tuổi
Tang Kai-Wei (Đài Bắc Trung Hoa) hiện xếp hạng #145 ở nội dung Đôi nam.
#145
Đôi nam
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam |
|---|---|
| 2026 | #141 |
| 2025 | #36 |
| 2024 | #43 |
| 2023 | #63 |
| 2022 | #245 |
| 2021 | #446 |
| 2020 | #285 |
| 2019 | #285 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đôi nam | 🥈 F | — | |
| 2025 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Lu Ming-Che | 73 | 34 | 39 | 47% | 2022 – 2025 |
Su Li-Wei | 4 | 1 | 3 | 25% | 2019 |
Lu Chen | 2 | 0 | 2 | 0% | 2019 |
Hsu Wen-Chi | 1 | 0 | 1 | 0% | 2019 |
Lin Hsiang-Ti | 1 | 0 | 1 | 0% | 2019 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Junaidi Arif | 3 | 2 | 5 | 60% |
Yap Roy King | 3 | 2 | 5 | 60% |
Tan Wee Kiong | 1 | 2 | 3 | 33% |
Su Ching-Heng | 1 | 2 | 3 | 33% |
Muhammad Reza Pahlevi Isfahani | 2 | 1 | 3 | 67% |
Sabar Karyaman | 2 | 1 | 3 | 67% |
Nur Mohd Azriyn Ayub | 1 | 2 | 3 | 33% |









