
Murat Şen
Murat Sen
Quốc gia
Thổ Nhĩ Kỳ
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 19 Th12 2017
Murat Şen (Thổ Nhĩ Kỳ) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2017.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|---|
| 2018 | #320 | #313 | — |
| 2017 | #344 | #320 | — |
| 2016 | #145 | #188 | — |
| 2015 | #100 | #136 | #207 |
| 2014 | #100 | #226 | #313 |
| 2013 | #302 | — | — |
| 2012 | #154 | — | #353 |
| 2011 | #273 | — | #421 |
| 2010 | — | — | #395 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2017 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2017 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2017 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2017 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2017 | Đơn nam | Qual. R64 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Ebru Yazgan | 12 | 7 | 5 | 58% | 2011 – 2016 |
Emre Lale | 4 | 1 | 3 | 25% | 2010 – 2011 |
Neslihan Arın | 3 | 2 | 1 | 67% | 2011 |
Ebru Tunalı | 3 | 1 | 2 | 33% | 2010 |
Öznur Çalışkan | 3 | 0 | 3 | 0% | 2010 – 2011 |
Emre Vural | 2 | 1 | 1 | 50% | 2013 |
Özge Bayrak | 1 | 0 | 1 | 0% | 2011 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Michael Lahnsteiner | 0 | 3 | 3 | 0% |
Dimitria Popstoikova | 0 | 3 | 3 | 0% |
Maxime Moreels | 1 | 1 | 2 | 50% |
Pavel Florián | 1 | 1 | 2 | 50% |
Georgios Charalambidis | 2 | 0 | 2 | 100% |
Freek Golinski | 1 | 1 | 2 | 50% |
Peyo Boichinov | 1 | 1 | 2 | 50% |






