
Emre Vural
Quốc gia
Thổ Nhĩ Kỳ
Tuổi
34 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 29 Th1 2016
Emre Vural (Thổ Nhĩ Kỳ) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2016. 2 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải quốc tế ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ | Đơn nam |
|---|---|---|---|
| 2016 | #259 | #117 | #276 |
| 2015 | #210 | #91 | #283 |
| 2014 | #75 | #338 | #130 |
| 2013 | #62 | — | #112 |
| 2012 | #89 | — | #162 |
| 2011 | #225 | — | #293 |
| 2010 | #254 | — | #345 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2016 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2015 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2015 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2015 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2015 | Đơn nam | 🥈 F | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Sinan Zorlu | 55 | 27 | 28 | 49% | 2014 – 2015 |
Ramazan Öztürk | 23 | 12 | 11 | 52% | 2009 – 2012 |
Özge Bayrak | 11 | 4 | 7 | 36% | 2007 – 2011 |
Ebru Tunalı | 10 | 3 | 7 | 30% | 2009 – 2013 |
Neslihan Arın | 9 | 6 | 3 | 67% | 2010 – 2011 |
Emre Aslan | 3 | 2 | 1 | 67% | 2010 |
Murat Şen | 2 | 1 | 1 | 50% | 2013 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Ramazan Öztürk | 1 | 4 | 5 | 20% |
Lino Muñoz | 0 | 4 | 4 | 0% |
Daniel Paiola | 1 | 2 | 3 | 33% |
Luka Wraber | 1 | 2 | 3 | 33% |
Iztok Utroša | 1 | 2 | 3 | 33% |
Job Castillo | 1 | 2 | 3 | 33% |
Farzin Khanjani | 2 | 1 | 3 | 67% |









