
Nisak Puji Lestari
Quốc gia
Indonesia
Tuổi
26 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 14 Th4 2018
Nisak Puji Lestari (Indonesia) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2018. 1 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2019 | #376 | — |
| 2018 | #167 | — |
| 2017 | #55 | — |
| 2016 | #54 | — |
| 2014 | #71 | — |
| 2013 | #79 | #420 |
| 2012 | #199 | #414 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2018 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2018 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2017 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2017 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2017 | Đôi nữ | 🥇 W | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Merisa Cindy Sahputri | 32 | 19 | 13 | 59% | 2015 – 2017 |
Tania Oktaviani Kusumah | 7 | 4 | 3 | 57% | 2017 |
Tiara Rosalia Nuraidah | 4 | 2 | 2 | 50% | 2017 – 2018 |
Maretha Dea Giovani | 4 | 3 | 1 | 75% | 2018 |
Rafiddias Akhdan Nugroho | 2 | 1 | 1 | 50% | 2014 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Yulfira Barkah | 1 | 3 | 4 | 25% |
Koharu Yonemoto | 0 | 2 | 2 | 0% |
Kim Hye-jeong | 0 | 2 | 2 | 0% |
Shiho Tanaka | 0 | 2 | 2 | 0% |
Du Yue | 1 | 1 | 2 | 50% |
Li Yinhui | 1 | 1 | 2 | 50% |
Suci Rizky Andini | 0 | 2 | 2 | 0% |











