
Merisa Cindy Sahputri
Meirisa Cindy Sahputri
Quốc gia
Indonesia
Tuổi
29 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 19 Th10 2023
Merisa Cindy Sahputri (Indonesia) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2023. 1 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2024 | #252 | — |
| 2023 | #158 | #242 |
| 2022 | #173 | #287 |
| 2021 | #302 | #281 |
| 2020 | #297 | #269 |
| 2019 | #123 | — |
| 2018 | #77 | — |
| 2017 | #55 | — |
| 2016 | #54 | — |
| 2014 | #71 | — |
| 2013 | #79 | — |
| 2012 | #462 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2023 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2023 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2023 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2023 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2022 | Đôi nam nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Nisak Puji Lestari | 32 | 19 | 13 | 59% | 2015 – 2017 |
Yulfira Barkah | 15 | 10 | 5 | 67% | 2017 |
Anggia Shitta Awanda | 7 | 3 | 4 | 43% | 2018 |
Agripina Prima Rahmanto | 4 | 1 | 3 | 25% | 2019 |
Melvira Oklamona | 4 | 1 | 3 | 25% | 2015 |
Rosyita Eka Putri Sari | 1 | 0 | 1 | 0% | 2018 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Ririn Amelia | 3 | 1 | 4 | 75% |
Laisuan Ruethaichanok | 2 | 2 | 4 | 50% |
Anna Cheong Ching Yik | 3 | 1 | 4 | 75% |
Du Yue | 1 | 2 | 3 | 33% |
Chang Ching-Hui | 2 | 1 | 3 | 67% |
Koharu Yonemoto | 0 | 2 | 2 | 0% |
Kong Hee-yong | 0 | 2 | 2 | 0% |











