
Sanni Rautala
Quốc gia
Phần Lan
Tuổi
36 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 26 Th11 2016
Sanni Rautala (Phần Lan) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2016. 1 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|---|
| 2017 | — | #483 | — |
| 2016 | #97 | #252 | — |
| 2015 | #117 | #229 | #437 |
| 2014 | #229 | #208 | #374 |
| 2012 | #326 | #260 | #483 |
| 2011 | #234 | #382 | — |
| 2010 | #248 | #407 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2016 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2016 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2016 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2016 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2015 | Đôi nam nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Noora Virta | 37 | 15 | 22 | 41% | 2006 – 2012 |
Karoliine Hõim | 13 | 4 | 9 | 31% | 2010 – 2016 |
Anton Kaisti | 3 | 2 | 1 | 67% | 2013 |
Sonja Pekkola | 3 | 0 | 3 | 0% | 2013 – 2014 |
Misha Zilberman | 1 | 0 | 1 | 0% | 2010 |
Jenny Nyström | 1 | 0 | 1 | 0% | 2011 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Ilse Vaessen | 0 | 4 | 4 | 0% |
Emelie Fabbeke | 0 | 3 | 3 | 0% |
Emma Wengberg | 0 | 3 | 3 | 0% |
Staša Poznanović | 0 | 3 | 3 | 0% |
Mariana Agathangelou | 0 | 3 | 3 | 0% |
Zhang Xi | 0 | 3 | 3 | 0% |
Cai Jiani | 0 | 3 | 3 | 0% |




