
Karoliine Hõim
Karoliine Hoim
Quốc gia
Estonia
Tuổi
37 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 13 Th1 2017
Karoliine Hõim (Estonia) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2017.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ | Đôi nam nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|---|
| 2017 | #342 | — | — |
| 2016 | #109 | — | #147 |
| 2015 | #91 | #368 | #121 |
| 2014 | #99 | #190 | #229 |
| 2013 | #153 | #112 | #444 |
| 2012 | #120 | #250 | — |
| 2011 | #173 | — | — |
| 2010 | #129 | — | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2017 | Đôi nữ | Qual. QF | — | |
| 2017 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2016 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2016 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2016 | Đơn nữ | Qual. R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Sanni Rautala | 13 | 4 | 9 | 31% | 2010 – 2016 |
Anton Kaisti | 6 | 2 | 4 | 33% | 2011 – 2016 |
Tri Kusuma Wardana | 4 | 3 | 1 | 75% | 2013 |
Nanna Vainio | 3 | 2 | 1 | 67% | 2009 |
Sonja Pekkola | 2 | 1 | 1 | 50% | 2016 |
Noora Virta | 1 | 0 | 1 | 0% | 2009 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Line Kjærsfeldt | 1 | 4 | 5 | 20% |
Sandra-Maria Jensen | 2 | 3 | 5 | 40% |
Sarah Walker | 2 | 3 | 5 | 40% |
Emma Wengberg | 1 | 4 | 5 | 20% |
Petya Nedelcheva | 1 | 3 | 4 | 25% |
Chloe Magee | 0 | 4 | 4 | 0% |
Carissa Turner | 3 | 1 | 4 | 75% |







