
Jagdish Singh
Quốc gia
Malaysia
Tuổi
32 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 10 Th9 2019
Jagdish Singh (Malaysia) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2019. 2 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2018 | #99 | — |
| 2017 | #59 | — |
| 2016 | #75 | — |
| 2015 | #223 | — |
| 2014 | #100 | #288 |
| 2013 | #75 | #292 |
| 2012 | #51 | — |
| 2011 | #64 | — |
| 2010 | #51 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2019 | Đôi nam | Qual. R16 | — | |
| 2017 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2017 | Đôi nam | R16 | 6,000 | |
| 2017 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2017 | Đôi nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Roni Tan Wee Long | 82 | 49 | 33 | 60% | 2013 – 2015 |
Nur Mohd Azriyn Ayub | 37 | 22 | 15 | 59% | 2016 – 2017 |
Low Juan Shen | 14 | 9 | 5 | 64% | 2009 – 2011 |
Yew Hong Kheng | 6 | 2 | 4 | 33% | 2012 |
Arif Abdul Latif | 2 | 1 | 1 | 50% | 2017 |
Agripina Prima Rahmanto | 2 | 1 | 1 | 50% | 2017 |
Razif Abdul Latif | 2 | 1 | 1 | 50% | 2012 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Nanthakarn Yordphaisong | 2 | 3 | 5 | 40% |
Rian Agung Saputro | 0 | 4 | 4 | 0% |
Trawut Potieng | 2 | 2 | 4 | 50% |
Mitchell Wheller | 3 | 0 | 3 | 100% |
Berry Angriawan | 0 | 3 | 3 | 0% |
Tseng Min-Hao | 0 | 3 | 3 | 0% |
Hardianto | 1 | 2 | 3 | 33% |











